Thứ Năm, Tháng Hai 29, 2024
spot_img
HomeTừ vựngTổng hợp vựng tiếng anh lớp 2 theo sách giáo khoa cho...

Tổng hợp vựng tiếng anh lớp 2 theo sách giáo khoa cho bé

Từ vựng tiếng anh là nền tảng đầu tiên để bé học tốt và nắm vững kiến thức tiếng Anh. Trong năm học lớp 2 này các em sẽ được học nhiều từ mới và cần phải có sự chuẩn bị kỹ càng để có thể tiếp thu và áp dụng vào việc học. Hãy cùng Mê Tiếng Anh tham khảo những từ vựng tiếng anh lớp 2 trọng tâm mà bé sẽ gặp trong năm học của bé.

Phương pháp học giúp tăng vốn từ vựng cho bé

Phương pháp học tăng vốn từ vựng tiếng Anh lớp 2 là một trong những yếu tố quan trọng giúp bé phát triển khả năng ngôn ngữ của mình. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả cao, ba mẹ cần áp dụng đa dạng và linh hoạt các phương pháp để bé lớp 2 cảm thấy hứng thú khi học từ vựng tiếng Anh.

Đầu tiên, phương pháp học từ vựng tiếng Anh lớp 2 cho bé cần được kết hợp với các kỹ năng luyện nghe, nói, đọc và viết. Việc này giúp bé phát triển toàn diện năng lực ngôn ngữ và có thể sử dụng từ vựng một cách tự nhiên và linh hoạt trong giao tiếp.

tu-vung-tieng-anh-lop-2
Phương pháp học giúp tăng vốn từ vựng cho bé

Ngoài ra, các bài học từ vựng tiếng Anh lớp 2 của bé cần được trình bày một cách sinh động. Bé lớp 2 rất thích những hình ảnh và âm thanh sống động, do đó, việc sử dụng các hình ảnh, video, âm thanh trong quá trình học sẽ giúp bé dễ dàng tiếp thu và ghi nhớ từ vựng hơn.

Ngoài các phương pháp ghi nhớ từ vựng tiếng Anh đã được Mê Tiếng Anh giới thiệu từ trước, ba mẹ có thể áp dụng thêm một số cách tăng vốn từ dành riêng cho bé lớp 2 như:

Flashcard: Mỗi mặt của flashcard sẽ chứa một hình ảnh và nhiệm vụ của bé là đoán từ vựng tương ứng. Việc này giúp bé kết nối từ vựng với hình ảnh và dễ dàng ghi nhớ chúng.

tu-vung-tieng-anh-lop-2-1
học từ vựng tiếng anh -Flashcard

Các ứng dụng học tiếng Anh trực tuyến: như Duolingo, Lingo Deer, ELSA,… được thiết kế theo hình thức trò chơi, giúp bé hứng thú và dễ dàng tiếp thu từ vựng mới. Bé sẽ phải vượt qua các trò chơi để nhận diện từ vựng và cách phát âm của chúng.

tu-vung-tieng-anh-lop-2-2
Các ứng dụng học tiếng Anh trực tuyến

Bài hát tiếng Anh cũng là một phương pháp học từ vựng thú vị cho bé lớp 2. Một số bài hát dành riêng cho bé lớp 2 như How’s The Weather? (Super Simple Songs), Vehicles (PINKFONG Songs for Children), Vegetable Song (The Singing Walrus) sẽ giúp bé học từ vựng một cách tự nhiên và vui nhộn.

tu-vung-tieng-anh-lop-2-3
học từ vựng tiếng anh lớp 2 qua bài hát tiếng Anh

Từ vựng tiếng anh lớp 2 học kì I và học kì II

Để giúp các em học tập và nắm vững từ vựng tiếng Anh lớp 2 học kì I và học kì II, chúng ta sẽ đi qua những từ vựng cơ bản và quan trọng nhất trong chương trình học của lớp 2.

Từ vựng tiếng anh lớp 2 HKI – Unit 1: At my birthday party

Đối với chủ đề tiếng Anh về sinh nhật, bé có thể làm quen với các từ vựng liên quan đến đồ ăn, đồ uống và đồ trang trí trong ngày kỷ niệm sinh nhật.

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Dịch nghĩa
1 Birthday n /ˈbɝːθ.deɪ/ ngày sinh, sinh nhật
2 Party n /ˈpɑːr.t̬i/ Bữa tiệc
3 Popcorn n /ˈpɑːp.kɔːrn/ Bỏng ngô
4 Pizza n /ˈpiːt.sə/ Bánh pizza
5 Cake n /keɪk/ Bánh ngọt
6 Yummy adj /ˈjʌm.i/ Ngon
7 Balloon n /bəˈluːn/ Bóng bay
8 Candy n /ˈkændi/ Kẹo
9 Drink v /drɪŋk/ Đồ uống
10 Friend n /friend/ Bạn bè
11 Happy birthday n /ˈhæp.i/ /ˈbɝːθ.deɪ/ Chúc mừng sinh nhật

Từ vựng tiếng anh lớp 2 HKI – Unit 2: In the backyard

Các từ vựng tiếng Anh lớp 2 trong chủ đề “In the background” sẽ cung cấp cho bé những từ ngữ để diễn đạt các hoạt động vui chơi như đạp xe, thả diều, chạy, nhảy và nhiều hoạt động khác.

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Dịch nghĩa
1 Backyard n /ˌbækˈjɑːrd/ Sân sau
2 Play v /pleɪ/ Chơi
3 Kite n /kaɪt/ Con diều
4 Bike n /baɪk/ Xe đạp
5 Kitten n /ˈkɪt̬.ən/ Mèo con
6 Run v /rʌn/ Chạy
7 Grass n /ɡræs/ Cỏ
8 Flower n /ˈflaʊ.ɚ/ Hoa
9 Puppy n /ˈpʌp.i/ Chó con

Từ vựng tiếng anh lớp 2 HKI – Unit 3: At the seaside

Chỉ cần làm quen với một vài từ vựng cơ bản liên quan đến bãi biển như cát , biển, sóng, bầu trời… Bé sẽ có thể tự tin kể lại một chuyến đi thú vị của mình bằng tiếng Anh.

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Dịch nghĩa
1 Seaside n /ˈsiː.saɪd/ Bờ biển
2 Sand n /sænd/ Cát
3 Sea n /siː/ Biển
4 Sun n /sʌn/ Mặt trời
5 Sky n /skaɪ/ Bầu trời
6 Wave n /weɪv/ Sóng biển

Từ vựng tiếng anh lớp 2 HKI – Unit 4: In the countryside

Với chủ đề về nông thôn, bé có thể quay trở lại những ký ức tuổi thơ bình dị. Dưới đây là một số từ vựng tiếng anh liên quan mà Mê Tiếng Anh giới thiệu để bé có thể tham khảo:

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Dịch nghĩa
1 Countryside n /ˈkʌn.tri.saɪd/ Nông thôn
2 Rainbow n /ˈreɪn.boʊ/ Cầu vồng
3 River n /ˈrɪv.ɚ/ Dòng sông
4 Road n /roʊd/ Con đường
5 Friendly adj /ˈfrend.li/ Thân thiện
6 Peaceful adj /ˈpiːs.fəl/ Yên bình
7 Field n /fiːld/ Đồng ruộng
8 Village n /ˈvɪl.ɪdʒ/ Ngôi làng
9 Chicken n /ˈtʃɪk.ɪn/ Con gà

Từ vựng tiếng anh lớp 2 HKI – Unit 5: In the classroom 

Bộ từ vựng tiếng Anh với chủ đề lớp học rất quan trọng để bé có thể diễn đạt về các đồ vật thân thuộc trên lớp học như bút, thước, bảng , cặp sách và nhiều đồ vật khác.

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Dịch nghĩa
1 Classroom n /ˈklæs.rʊm/ Phòng học
2 Board n bɔːrd/ Bảng
3 Table n /ˈteɪ.bəl/ Bàn
4 Teacher n /ˈtiː.tʃɚ/ Giáo viên
5 Question n /ˈkwes.tʃən/ Câu hỏi
6 Square n /skwer/ Hình vuông
7 Pen n /pen/ Bút mực
8 Pencil n /pen/ Bút chì
9 Ruler n /ˈruː.lɚ/ Thước kẻ

Từ vựng tiếng anh lớp 2 HKI – Unit 6: On the farm

Tại chủ đề này bé sẽ được học nhiều từ vựng về các con vật được nuôi trong nông trại như: vịt, lợn, bò sữa, gà, dê…

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Dịch nghĩa
1 Farm n /fɑːrm/ Nông trại
2 Duck n /dʌk/ Con vịt
3 Farmer n /ˈfɑːr.mɚ/ Bác nông dân
4 Pig n /pɪɡ/ Con lợn
5 Cow n /kaʊ/ Con bò
6 Sheep n /ʃiːp/ Con cừu
7 Donkey n /ˈdɑːŋ.ki/ Con lừa
8 Windmill n /ˈwɪnd.mɪl/ Cối xay gió

Từ vựng tiếng anh lớp 2 HKI – Unit 7: In the kitchen

Dưới đây là một số từ vựng tiếng anh liên quan về đồ dùng và món ăn thường xuất hiện trong phòng bếp để bé tham khảo:

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Dịch nghĩa
1 Kitchen n /ˈkɪtʃ.ən/ Phòng bếp
2 Pan n /pæn/ Cái chảo
3 Spoon n /spuːn/ Cái thìa
4 Bread n /bred/ Bánh mì
5 Fruit n /fruːt/ Trái cây
6 Juice n /dʒuːs/ Nước trái cây
7 Jam n /dʒæm/ Mứt

Từ vựng tiếng anh lớp 2 HKI – Unit 8: In the village 

Bên cạnh đó, chúng ta cũng có thể mở rộng khối từ vựng tiếng Anh về chủ đề nông thôn để bé có thể biết thêm nhiều từ về ngôi làng. Dưới đây là một số từ vựng tiếng anh của unit này:

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Dịch nghĩa
1 Village n /ˈvɪlɪdʒ/ Ngôi làng, làng quê
2 Van n /væn/ Xe van (xe tải nhỏ)
3 Volleyball n /ˈvɑːlibɔːl/ Môn bóng chuyền
4 Ox n /ɑːks/ Con bò đực
5 Cow n /kaʊ/ Bò cái
6 Chicken n /ˈtʃɪkɪn/ Con gà
7 Road n /rəʊd/ Con đường
8 River n /ˈrɪvər/ Dòng sông

Từ vựng tiếng anh lớp 2 HKI – Unit 9: In the grocery store 

Ở độ tuổi này, trẻ em thường được bố mẹ đưa vào các cửa hàng tạp hóa. Điều này là một chủ đề quen thuộc và cung cấp cho bé cơ hội để học thêm từ vựng về các loại hàng hóa phổ biến mà chúng ta thường thấy trong cửa hàng. Dưới đây là một số từ vựng tiếng anh của unit này:

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Dịch nghĩa
1 Store n /stɔːr/ Cửa hàng
2 Candy n /ˈkæn.di/ Kẹo
3 Yogurt n /ˈjoʊ.ɡɚt/ Sữa chua
4 Potato n /pəˈteɪ.t̬oʊ/ Khoai tây
5 Tomato n /təˈmeɪ.t̬oʊ/ Cà chua
6 Snack n /snæk/ Đồ ăn vặt
7 Apple n /ˈæp.əl/ Quả táo
8 Orange n /ˈɔːr.ɪndʒ/ Quả cam

Từ vựng tiếng anh lớp 2 HKI – Unit 10: At the zoo  

Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng anh lớp về các con vật trong vườn bách thú. Bạn hãy ghi chú lại và ôn tập cùng bé để khi đi chơi lần sau, bé có thể gọi tên các loài động vật bằng tiếng Anh nhé

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Dịch nghĩa
1 Zoo n /zuː/ Sở thú
2 Zebra n /ˈziː.brə/ Ngựa vằn
3 Monkey n /ˈmʌŋ.ki/ Con khỉ
4 Elephant n /ˈel.ə.fənt/ Con voi
5 Tiger n /ˈtaɪ.ɡɚ/ Con hổ
6 Bird n /bɝːd/ Con chim

>> Có thể bạn quan tâm đến bộ từ vựng tiếng anh lớp 6 dành cho bé 

Từ vựng tiếng anh lớp 2 HKII – Unit 11: In the playground

Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh lớp 2 liên quan đến các trò chơi và hoạt động mà bạn có thể giới thiệu cho bé:

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Dịch nghĩa
1 Play v /pleɪ/ Chơi
2 Slide n /slaɪd/ Cái cầu trượt
3 Riding a bike v /ˈraɪdɪŋ ə baɪk/ Đang đi xe đạp
4 Driving a car v /ˈdraɪvɪŋ ə kɑːr/ Đang lái xe ô tô (đồ chơi)
5 Bike n /baɪk/ Xe đạp
6 Playground n /ˈpleɪɡraʊnd/ Sân chơi
7 Swing n /swɪŋ/ Xích đu
8 Football n /ˈfʊtbɔːl/ Môn bóng đá

Từ vựng tiếng anh lớp 2 HKII – Unit 12: At the cafe 

Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh lớp 2 liên quan đến các món đồ uống và đồ ăn vặt trong quán cà phê mà bạn có thể giới thiệu cho bé:

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Dịch nghĩa
1 Cake n /keɪk/ Bánh ngọt
2 Table n /ˈteɪbl/ Cái bàn
3 Fruit n /fruːt/ Trái cây
4 Grape n /ɡreɪp/ Quả nhỏ
5 On the table prep /Ɑːn ðə ˈteɪbl/ Trên bàn
6 Water n /ˈwɔːtər/ Nước lọc
7 Yogurt n /ˈjəʊɡərt/ Sữa chua
8 Ice cream n /aɪs kriːm/ Kem

Từ vựng tiếng anh lớp 2 HKII – Unit 13: In the Maths class 

Hãy tập trung vào việc giúp bé học đọc các con số từ 1 đến 20 trong chủ đề học toán. Dưới đây là danh sách các con số mà bạn có thể giới thiệu cho bé:

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Dịch nghĩa
1 Number n /ˈnʌm.bɚ/ Con số
2 Maths n /mæθs/ Môn toán
3 Ten n /ten/ Số 10
4 Eleven n /əˈlev.ən/ Số 11
5 Twelve n /twelv/ Số 12
6 Thirteen n /θɝːˈtiːn/ Số 13
7 Fourteen n /ˌfɔːrˈtiːn/ Số 14
8 Fifteen n /ˌfɪfˈtiːn/ Số 15

Từ vựng tiếng anh lớp 2 HKII – Unit 14: At home

Một chủ đề quan trọng mà bé cần học là “ngôi nhà” của mình. Bằng cách giúp bé luyện tập đọc tên các phòng, đồ vật trong nhà và cách gọi ông bà, bố mẹ hay anh chị em bằng tiếng Anh hàng ngày sẽ giúp bé mở rộng vốn từ vựng đáng kể. Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh lớp 2 liên quan đến ngôi nhà mà bạn có thể dạy bé:

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Dịch nghĩa
1 Home n /hoʊm/ Nhà
2 Brother n /ˈbrʌð.ɚ/ Anh trai/ em trai
3 Sister n /ˈsɪs.tɚ/ Chị gái/ em gái
4 Grandmother n /ˈɡræn.mʌð.ɚ/
5 Age n /eɪdʒ/ Tuổi
6 Grandfather n /ˈɡræn.fɑː.ðɚ/ Ông
7 Mother n /ˈmʌð.ɚ/ Mẹ
8 Father n /ˈfɑː.ðɚ/ Bố

Từ vựng tiếng anh lớp 2 HKII – Unit 15: In the clothes shop 

Các từ vựng tiếng Anh về trang phục là một kiến thức cần thiết cho bé. Dưới đây là danh sách các từ vựng tiếng Anh liên quan đến trang phục:

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Dịch nghĩa
1 Shop n /ʃɑːp/ Cửa hàng
2 Shirt n /ʃɝːt/ Áo sơ mi
3 Shorts n /ʃɔːrts/ Quần đùi
4 Shoes n /ʃuː/ Giày
5 Here n /hɪr/ Ở đây
6 There n /ðer/ Ở đó
7 Blue n /bluː/ Xanh da trời
8 Red n /red/ Màu đỏ
9 Black n /blæk/ Màu đen

Từ vựng tiếng anh lớp 2 HKII – Unit 16: At the campsites

Hãy giúp bé tìm hiểu các từ vựng tiếng Anh về chủ đề cắm trại (hoặc hoạt động dã ngoại) thông qua những từ được gợi ý dưới đây:

STT Từ vựng Loại từ Phiên âm Dịch nghĩa
1 Tent n /tent/ Lều cắm trại
2 Blanket n /ˈblæŋ.kɪt/ Chăn đắp, mền
3 Fence n /fens/ Hàng rào
4 Teapot n /ˈtiː.pɑːt/ Ấm trà
5 Fire n /faɪr/ Lửa
6 Funny adj /ˈfʌn.i/ Vui, thú vị
7 Dark n /dɑːrk/ Tối
8 Campsite n /ˈkæmp.saɪt/ Khu cắm trại

>> Xem thêm:

Hy vọng bài viết này sẽ cung cấp thêm được nhiều kiến thức bổ ích dành cho các bạn nhỏ. Chúc các em thành công và tiếp tục đam mê học tiếng Anh!

Huyền Trang
Huyền Trang
Mình là Huyền Trang một người đam mê tiếng anh và cả viết lách nữa. Mình sẽ chia sẻ cho các bạn vô vàn điều thú vị khi theo đuổi loại ngôn ngữ này. Theo chân mình nhé!
RELATED ARTICLES
- Advertisment -
Google search engine

Bài đăng phổ biến