Thứ Năm, Tháng Hai 29, 2024
spot_img
HomeTừ vựng100+ từ vựng tiếng anh lớp 4 theo từng Unit chuẩn theo...

100+ từ vựng tiếng anh lớp 4 theo từng Unit chuẩn theo SGK

Trong quá trình học tiếng Anh, từ vựng chính là chìa khóa giúp chúng ta giao tiếp và hiểu được ngôn ngữ này. Đặc biệt đối với các em học sinh lớp 4, việc học từ vựng càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Vì vậy, bộ từ vựng tiếng Anh lớp 4 được tổng hợp đầy đủ dưới đây sẽ là một tài liệu hữu ích để các em có thể nói và làm các bài tập liên quan, đạt điểm cao khi ở trường. Hãy cùng Mê Tiếng Anh tìm hiểu ngay nhé!

Từ vựng tiếng anh lớp 4 trọn bộ HKI và HKII

tu-vung-tieng-anh-lop-4-2
Từ vựng tiếng anh lớp 4 trọn bộ HKI và HKII

Từ vựng tiếng anh lớp 4 HKI Unit 1 – Nice to see you again

từ vựng tiếng anh lớp 4 Unit 1 này, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về từ vựng của chủ đề “Nice to see you again” (Rất vui được gặp lại bạn). 

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
morning /ˈmɔː.nɪŋ/ buổi sáng
Good morning /ˌɡʊd ˈmɔː.nɪŋ/ Chào buổi sáng
afternoon /ˌɑːf.təˈnuːn/ buổi chiều
Good afternoon /ˌɡʊd ˌɑːf.təˈnuːn/ Chào buổi chiều
evening /ˈiːv.nɪŋ/ buổi tối
Good evening /ˌɡʊd ˈiːv.nɪŋ/ Chào buổi tối
Good night /ˌɡʊd ˈnaɪt/ Chúc ngủ ngon
Goodbye /ɡʊdˈbaɪ/ Chào tạm biệt
See you later /siː juː ˈleɪtə/ Hẹn gặp lại
Nice to meet you /naɪs tuː miːt juː/ Rất vui được gặp bạn
hometown /ˈhəʊm.taʊn/ quê hương
Primary school /ˈpraɪ.mə.ri ˌskuːl/ Trường Tiểu học
class /klɑːs/ lớp

Từ vựng tiếng anh lớp 4 HKI Unit 2 – I’m from Japan

Trong từ vựng tiếng Anh lớp 4 ở unit 2: I’m from Japan (Tôi đến từ Nhật Bản) là một chủ đề rất quan trọng và hữu ích cho các em. Trong chủ đề này, chúng ta sẽ tìm hiểu về đất nước Nhật Bản, văn hóa và ngôn ngữ của họ. 

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
England /ˈɪŋ.ɡlənd/ Nước Anh
English /ˈɪŋ.ɡlɪʃ/ Người Anh
Australia /ɒsˈtreɪ.li.ə/ Nước Úc
Australian /ɒsˈtreɪ.li.ən/ Người Úc
Malaysia /məˈleɪ.zi.ə/ Nước Ma-lai-xi-a
Malaysian /məˈleɪ.zi.ən/ Người Ma-lai-xi-a
America /əˈmer.ɪ.kə/ Nước Mỹ
American /əˈmer.ɪ.kən/ Người Mỹ
Japan /dʒəˈpæn/ Nước Nhật
Japanese /ˌdʒæp.ənˈiːz/ Người Nhật
Vietnam /ˌvjetˈnæm/ Nước Việt Nam
Vietnamese /ˌvjet.nəˈmiːz/  Người Việt Nam
nationality /ˌnæʃ.ənˈæl.ə.ti/ quốc tịch
country /ˈkʌn.tri/ quốc gia

Từ vựng tiếng anh lớp 4 HKI Unit 3 – What day is it today?

Trong unit này, các em sẽ được học về chủ đề “What day is it today?” hay còn gọi là “Hôm nay là thứ mấy?”.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Monday /ˈmʌn.deɪ/ thứ hai
Tuesday /ˈtʃuːz.deɪ/ thứ ba
Wednesday /ˈwenz.deɪ/ thứ tư
Thursday /ˈθɜːz.deɪ/ thứ năm
Friday /ˈfraɪ.deɪ/ thứ sáu
Saturday /ˈsæt.ə.deɪ/ thứ bảy
Sunday /ˈsʌn.deɪ/ chủ nhật

Từ vựng tiếng anh lớp 4 HKI Unit 4 – When’s your birthday?

Những từ vựng về các ngày tháng trong năm

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
January /’dʒænjuəri/ Tháng một
february /‘febrʊəri/ Tháng hai
March /ma:tj/ Tháng ba
April /‘eiprəl/ Tháng tư
May /mei/ Tháng năm
June /d3u:n/ Tháng sáu
July /d3u:’lai/ Tháng bảy
August /ɔ:’gʌst/ Tháng tám
September /sepˈtem.bər/ Tháng chín
October /ɒkˈtəʊ.bər/ Tháng mười
November /nəʊˈvem.bər/ Tháng mười một
December /dɪˈsem.bər/ Tháng mười hai

Những từ vựng về các số đếm:

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
first /fɜ:st/ thứ nhất
second /’sekənd/ thứ hai
third /ðɜ:d/ thứ ba
fourth /fɔ:θ/ thứ tư
fifth /fɪfθ/ thứ năm
sixth /sɪksθ/ thứ sáu
seventh /’sevnθ/ thứ bảy
eighth /eɪtθ/ thứ tám
ninth /naɪnθ/ thứ chín
tenth /tenθ/ thứ mười

Từ vựng tiếng anh lớp 4 HKI Unit 5 – Can you swim?

Trong chương trình học từ vựng tiếng Anh lớp 4, các em sẽ được học về chủ đề “Can you swim?” (Bạn có thể bơi không?). Đây là một chủ đề rất quan trọng và hữu ích trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. 

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
draw /drɔː/ vẽ
dance /dɑːns/ nhảy
sing /sɪŋ/ hát
skate /skeɪt/ trượt băng
cook /kʊk/ nấu ăn
swim /swɪm/ bơi
skip /skɪp/ nhảy dây
walk /wɔːk/ đi bộ
play volleyball /pleɪ ˈvɒlɪˌbɔːl/ chơi bóng rổ
play the guitar /pleɪ ðə ɡɪˈtɑː/ chơi đàn guitar
play table tennis /pleɪ ˈteɪbᵊl ˈtɛnɪs/ chơi bóng bàn
play chess /pleɪ ʧɛs/ chơi cờ

Từ vựng tiếng anh lớp 4 HKI Unit 6 – Where’s your school?

Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về các từ vựng tiếng Anh trong chủ đề “Where’s your school?” (Trường học của bạn ở đâu?). 

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
road /rəʊd/ con đường
street /striːt/ đường phố
address /əˈdres/ địa chỉ
district /ˈdɪs.trɪkt/ quận
stream /stiːm/ con suối
village /ˈvɪl.ɪdʒ/ ngôi làng
avenue /ˈæv.ə.njuː/ đại lộ

Từ vựng tiếng anh lớp 4 HKI Unit 7 – What do you like doing?

Trong unit 7, các em sẽ được học về chủ đề “What do you like doing?” (Bạn thích làm gì?). Chủ đề này sẽ giúp các em có thể tìm hiểu về những hoạt động mà mình yêu thích và cũng là cách để có thể giới thiệu bản thân trong tiếng Anh.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
welcome /ˈwel.kəm/ hoan nghênh
reading /ˈriː.dɪŋ/  đọc sách
listen to music /ˈlɪsᵊn tuː ˈmjuːzɪk/ nghe nhạc
collect stamps /kəˈlɛkt stæmps/ sưu tập tem
comic books /ˈkɒmɪk bʊks/ truyện tranh
fly a kite /flaɪ ə kaɪt/ thả diều
play badminton /pleɪ ˈbædmɪntᵊn/ chơi cầu lông
ride a bike /raɪd ə baɪk/ đi xe đạp
take photo / teɪk ˈfəʊtəʊ/ chụp ảnh

Từ vựng tiếng anh lớp 4 HKI Unit 8 – What subjects do you have today?

Chủ đề của unit 8 sẽ xoay quanh chủ đề “Hôm nay bạn có môn học nào?” Đây là một chủ đề rất quen thuộc và gần gũi với cuộc sống hằng ngày của chúng ta.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
subject /ˈsʌb.dʒekt/ môn học
timetable /ˈtaɪmˌteɪ.bəl/ thời khóa biểu
Maths /mæθs/  môn toán
English /ˈɪŋ.ɡlɪʃ/ môn tiếng Anh
Vietnamese /ˌvjet.nəˈmiːz/ môn tiếng Việt
Music /ˈmjuː.zɪk/ môn âm nhạc
Art /ɑːt/ môn mỹ thuật
IT (Information Technology) /ɪt/ môn tin học
Science /ˈsaɪ.əns/ môn khoa học
PE (Physical Education) /ˌpiːˈiː/ môn thể dục

Từ vựng tiếng anh lớp 4 HKI Unit 9 – What are they doing?

Chủ đề unit 9 sẽ xoay quanh câu hỏi “Bạn đang làm gì vậy?” (What are they doing?). Đây là một câu hỏi rất phổ biến trong tiếng Anh và được sử dụng hàng ngày để hỏi về hoạt động hiện tại của người khác.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
write a dictation /raɪt ə dɪkˈteɪʃᵊn/ viết bài chính tả
paper boat /ˈpeɪpə bəʊt/ thuyền giấy
paper planes /ˈpeɪpə pleɪnz/ máy bay giấy
puppet /ˈpʌp.ɪt/ con rối
paint masks /peɪnt mɑːsks/ tô mặt nạ

Từ vựng tiếng anh lớp 4 HKI Unit 10 – Where were you yesterday?

Trong unit 10 của bài học tiếng Anh lớp 4, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về câu hỏi “Where were you yesterday?” (Hôm qua bạn đã ở đâu/đi đâu?). Chủ đề này sẽ giúp các em biết cách sử dụng câu hỏi này để hỏi về nơi mà người khác đã có mặt vào ngày hôm qua.

tu-vung-tieng-anh-lop-4-3
Từ vựng tiếng anh lớp 4 HKII
Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
yesterday /ˈjes.tə.deɪ/ hôm qua
zoo /zuː/ sở thú
beach /biːtʃ/ bãi biển
library /ˈlaɪ.brər.i/ thư viện
water the flower /ˈwɔːtə ðə flaʊə/ tưới cây

Từ vựng tiếng anh lớp 4 HKII Unit 11 – What time is it?

Trong từ vựng lớp 4 Unit 11 các em sẽ được tìm hiểu về cách nói và sử dụng từ vựng liên quan đến thời gian trong tiếng Anh.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
get up /ɡɛt ʌp/ thức dậy
go to bed /ɡəʊ tuː bɛd/ đi ngủ
breakfast /ˈbrek.fəst/ bữa sáng
lunch /lʌntʃ/ bữa trưa
dinner /ˈdɪn.ər/ bữa tối
a.m. (ante meridiem) /æm/ buổi sáng (trước buổi trưa)
p.m. (post meridiem) /ˌpiːˈem/ buổi chiều tối (sau buổi trưa)
o’clock /əˈklɒk/ giờ

Từ vựng tiếng anh HKII Unit 12 – What does your father do?

Trong bài học tiếng Anh lớp 4 về Unit 12, chúng ta sẽ tìm hiểu về câu hỏi “What does your father do?” (Bố bạn làm nghề gì?). Đây là một trong những câu hỏi cơ bản và thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, để biết nghề nghiệp của bố mẹ.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
interview /ˈɪn.tə.vjuː/ phỏng vấn
teacher /ˈtiː.tʃər/  giáo viên
nurse /nɜːs/ y tá
student /ˈstjuː.dənt/ học sinh
driver /ˈdraɪ.vər/ tài xế
clerk /klɑːk/ nhân viên văn phòng
factory worker /ˈfæktᵊri ˈwɜːkə/ công nhân
farmer /ˈfɑː.mər/ nông dân
hospital /ˈhɒs.pɪ.təl/ bệnh viện
factory /ˈfæk.tər.i/ nhà máy
office /ˈɒf.ɪs/ văn phòng
field /fiːld/ cánh đồng

Từ vựng tiếng anh lớp 4 HKII Unit 13 – Would you like some milk?

Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu về từ vựng trong Unit 13 – “Would you like some milk?” Từ vựng này sẽ giúp các em nâng cao khả năng giao tiếp và hiểu biết về thực phẩm và đồ uống.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
fish /fɪʃ/
chicken /ˈtʃɪk.ɪn/
orange juice /ˈɒr.ɪndʒ ˌdʒuːs/ nước cam
milk /mɪlk/ sữa
beef /biːf/ thịt bò
pork /pɔːk/ thịt lợn
water /ˈwɔː.tər/ nước
noodles /ˈnɒd.əl/ mỳ
lemonade /ˌlem.əˈneɪd/  nước chanh
bread /bred/ bánh mì
rice /raɪs/ cơm
vegetables /ˈvedʒ.tə.bəl/  rau

Từ vựng tiếng anh lớp 4 HKII Unit 14 – What does he look like?

Trong bài học tiếng Anh lớp 4 HKII Unit 14, các em sẽ tìm hiểu về chủ đề “What does he look like?” (Anh ấy trông như thế nào?). Đây là một chủ đề giúp các em có thể miêu tả người khác một cách chính xác và sinh động.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
footballer /ˈfʊt.bɔː.lər/ cầu thủ bóng đá
tall /tɔːl/  cao
slim /slɪm/ mảnh mai
old /əʊld/ già
young /jʌŋ/ trẻ
short /ʃɔːt/ thấp
strong /strɒŋ/ mạnh mẽ, khỏe mạnh
thin /θɪn/ mỏng, gầy
thick /θɪk/ dày

Từ vựng tiếng anh lớp 4 HKII Unit 15 – When’s Children’s Day?

Từ vựng tiếng Anh Unit 15 sẽ về chủ đề “When’s Children’s Day?” là một chủ đề rất thú vị và gần gũi với các em học sinh lớp 4. Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu về ngày lễ của trẻ em và cách để nói về thời gian trong tiếng Anh.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
party /ˈpɑː.ti/ bữa tiệc
Christmas /ˈkrɪs.məs/ Giáng sinh
Teacher Day /ˈtiːʧə deɪ/ Ngày Nhà giáo
New Year /ˌnjuː ˈjɪər/  Năm mới
Children’s Day /ˈʧɪldrənz deɪ/ Ngày Thiếu nhi
decorate /ˈdek.ə.reɪt/ trang trí
lucky money /ˈlʌki ˈmʌni/ lì xì
firework /ˈfaɪə.wɜːk/  pháo hoa
wear /weər/ mặc

Từ vựng tiếng anh lớp 4 HKII Unit 16 – Let’s go to the bookshop

Từ vựng tiếng Anh HKII Unit 16 sẽ tập trung vào chủ đề “Let’s go to the bookshop” – Hãy đến cửa hàng sách. Chủ đề này sẽ giúp các em học sinh có thể mở rộng vốn từ vựng của mình trong lĩnh vực mua sắm và đặc biệt là khi đi mua sách.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
bookshop /ˈbʊk.ʃɒp/  hiệu sách
pharmacy /ˈfɑː.mə.si/ hiệu thuốc
sweet shop /ˈswiːt ˌʃɒp/ cửa hàng kẹo
bakery /ˈbeɪ.kər.i/ tiệm bánh
supermarket /ˈsuː.pəˌmɑː.kɪt/ siêu thị
cinema /ˈsɪn.ə.mɑː/ rạp chiếu phim
zoo /zuː/ sở thú
food stall /fuːd stɔːl/ quầy bán thực phẩm
postcard /ˈpəʊst.kɑːd/ bưu thiếp

Từ vựng tiếng anh lớp 4 HKII Unit 17 – How much is the T-shirt?

Từ vựng tiếng Anh lớp 4 HKII Unit 17 sẽ về chủ đề “How much is the T-shirt?” là một trong những bài học quan trọng và hữu ích cho các em học sinh lớp 4. Chủ đề này giúp các em rèn luyện kỹ năng giao tiếp trong việc mua sắm và hỏi giá cả của các sản phẩm.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
T-shirt /ˈtiː.ʃɜːt/ áo phông
jacket /ˈdʒæk.ɪt/ áo khoác
jumper /ˈdʒʌm.pər/  áo len
blouse /blaʊz/ áo cánh
scarf /skɑːf/ khăn quàng cổ
skirt /skɜːt/ váy
trousers /ˈtraʊ.zər/ quần dài
sandals /ˈsæn.dəl/ xăng đan, dép
mittens /ˈmɪt.ən/ găng tay
coat /kəʊt/ áo choàng

Từ vựng tiếng anh HKII Unit 18 – What’s your phone number?

Từ vựng Unit 18 sẽ về chủ đề “What’s your phone number?” (Số điện thoại của bạn là gì?). Chủ đề từ vựng liên quan đến số điện thoại để các em có thể giao tiếp và liên lạc bằng tiếng Anh một cách hiệu quả.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
birthday /ˈbɜːθ.deɪ/ sinh nhật
present /ˈprez.ənt/  quà tặng
mobile phone /ˌməʊ.baɪl ˈfəʊn/ điện thoại di động
phone number /ˈfəʊn ˌnʌm.bər/  số điện thoại
picnic /ˈpɪk.nɪk/ cắm trại
go fishing /ɡəʊ ˈfɪʃɪŋ/ đi câu cá
go for a walk /ɡəʊ fɔːr ə wɔːk/ đi dạo, đi bộ
repeat /rɪˈpiːt/ nhắc lại
invite /ɪnˈvaɪt/ mời
enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ tận hưởng, thưởng thức

Từ vựng tiếng anh lớp 4 HKII Unit 19 – What animal do you want to see?

Trong Unit 19, chúng ta sẽ tìm hiểu về chủ đề “What animal do you want to see?” tức là “Bạn muốn nhìn thấy con vật nào?”.

>> Xem thêm từ vựng tiếng anh lớp 6 đầy đủ nhất

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
monkey /ˈmʌŋ.ki/ con khỉ
crocodile /ˈkrɒk.ə.daɪl/ cá sấu
elephant /ˈel.ɪ.fənt/ voi
kangaroo /ˌkæŋ.ɡərˈuː/  chuột túi
tiger /ˈtaɪ.ɡər/ hổ
zebra /ˈzeb.rə/ ngựa vằn
scary /ˈskeə.ri/ đáng sợ
funny /ˈfʌn.i/  vui vẻ, hài hước
wonderful /ˈwʌn.də.fəl/ tuyệt vời, đẹp

Từ vựng tiếng anh Unit 20 – What are you going to do this summer?

Trong Unit 20 – “What are you going to do this summer?” (Bạn sẽ làm gì vào mùa hè này?), chúng ta sử dụng từ vựng để diễn tả các ý tưởng và suy nghĩ của mình.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
bay /beɪ/ vịnh
boat cruise /bəʊt kruːz/ du thuyền
seafood /ˈsiː.fuːd/ hải sản
sandcastle /ˈsændˌkɑː.səl/ lâu đài cát
enormous /ɪˈnɔː.məs/ to lớn, khổng lồ
delicious /dɪˈlɪʃ.əs/ ngon
prepare /prɪˈpeər/ chuẩn bị

Những lưu ý dành cho bố mẹ khi giúp bé học từ vựng tiếng Anh

Khi con em chúng ta bước vào lớp 4, đây là giai đoạn quan trọng, cũng là thời điểm mà các kiến thức và từ vựng tiếng Anh được giới thiệu và học tập nhiều hơn. Vì vậy, ba mẹ cần có những lưu ý khi giúp con học từ vựng tiếng Anh lớp 4 để đảm bảo sự tiến bộ và thành công trong việc học tiếng Anh của con:

từ vựng tiếng anh lớp 4
từ vựng tiếng anh lớp 4
  • Bố mẹ cần luôn tin tưởng vào khả năng của con, niềm tin sẽ giúp bố mẹ có thêm động lực và năng lượng để đồng hành cùng con trong suốt quá trình học tiếng Anh. Hãy luôn khích lệ và động viên con khi gặp khó khăn, đồng thời tạo cơ hội cho con tự tin và thể hiện khả năng của mình.
  • Hơn hết, bố mẹ là người tạo nên thói quen học tiếng Anh của con. Hình thành thói quen học tiếng Anh mỗi ngày cho con trẻ là một trong những bí quyết giúp trẻ học tiếng Anh tốt nhất. Bố mẹ cần tạo ra một khoảng thời gian cố định hàng ngày dành riêng cho việc học tiếng Anh, đồng thời động viên và khuyến khích con duy trì hoạt động này. 
  • Ngoài ra, bố mẹ cũng cần chú ý đến việc lựa chọn tài liệu học tiếng Anh cho con. Hãy chọn những bài học và tài liệu phù hợp với trình độ và sở thích của con để giúp con có động lực và hứng thú trong quá trình học tập.
  • Cuối cùng, bố mẹ cần luôn tạo môi trường tích cực và thoải mái cho con khi học tiếng Anh. Hãy tạo ra những hoạt động thú vị và đa dạng để giúp con học tiếng Anh một cách hiệu quả và vui vẻ. Đồng thời, hãy tạo cơ hội cho con thực hành và sử dụng tiếng Anh trong cuộc sống hàng ngày để giúp con nâng cao kỹ năng giao tiếp và tự tin sử dụng tiếng Anh.

Xem thêm: 

Qua bài viết này, các em đã học thêm được những từ vựng tiếng Anh lớp 4 hiệu quả. Hãy cùng Mê Tiếng Anh tiếp tục thực hiện và chinh phục những từ vựng mới nhé!

Huyền Trang
Huyền Trang
Mình là Huyền Trang một người đam mê tiếng anh và cả viết lách nữa. Mình sẽ chia sẻ cho các bạn vô vàn điều thú vị khi theo đuổi loại ngôn ngữ này. Theo chân mình nhé!
RELATED ARTICLES
- Advertisment -
Google search engine

Bài đăng phổ biến