Thứ Năm, Tháng Hai 29, 2024
spot_img
HomeTừ vựng500+ từ vựng tiếng anh lớp 6 theo Unit cần thiết cho...

500+ từ vựng tiếng anh lớp 6 theo Unit cần thiết cho mọi kì thi 

Tại khối lớp 6, các chủ đề tổng hợp từ vựng tiếng Anh sẽ được đi từ dễ đến khó, từ gần gũi đến mới mẻ. Điều này giúp các em dần thích nghi với chương trình học mới mà không gặp quá nhiều áp lực và cảm thấy dồn dập. Các chủ đề từ vựng tiếng Anh ở khối lớp 6 sẽ xoay quanh những chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày của các em như gia đình, trường học, thời tiết, thể thao, đồ dùng học tập, v.v.

Để giúp các em thuận tiện hơn trong việc học từ vựng, Mê Tiếng Anh đã tổng hợp 500+ từ vựng tiếng Anh lớp 6 theo Unit trong bài viết này, hãy cùng theo dõi nhé!

Chủ đề từ vựng lớp 6 theo Unit.

từ vựng tiếng Anh lớp 6, các em sẽ được học những từ vựng tiếng Anh mới thuộc các chủ đề thú vị và hấp dẫn như thể thao, truyền hình, môi trường, bạn bè,… Đây là những chủ đề rất quan trọng và có ý nghĩa trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Cụ thể như sau:

Học Kì I Học Kì II
Unit 1 – My New School Unit 7 – Television
Unit 2 – My House Unit 8 – Sports and games
Unit 3 – My Friends Unit 9 – Cities of the world
Unit 4 – My Neighbourhood Unit 10 – Our houses in thefuture
Unit 5 – NaturalWonders of VietNam Unit 11 – Our greener world
Unit 6 – Our Tet Holiday Unit 12 – Robots

Số lượng từ vựng tiếng Anh lớp 6 khoảng 20-30 từ/ Unit. Có nghĩa là chúng ta sẽ học khoảng 20-30 từ mới trong mỗi đơn vị học tập. Trong số đó, có một số từ có thể đã quen thuộc hoặc có thể các em đã biết nghĩa của chúng.

Những từ vựng tiếng anh lớp 6 ở học kì I

Việc chia từ vựng tiếng anh lớp 6 thành các chủ đề con và tổng hợp vào bảng từ vựng là một cách hữu ích để giúp bạn học từ vựng tiếng Anh hiệu quả. Hãy cùng tham khảo bảng từ vựng sau và áp dụng vào quá trình học của mình để đạt được kết quả tốt nhất!

Unit 1: My New School – Từ vựng lớp 6

Chủ đề “Trường học của tôi” là một chủ đề quen thuộc và gần gũi với chúng ta trong chương trình tiếng Anh ở các cấp học. Chủ đề này giúp chúng ta có thể nói về trường học của mình, những hoạt động hằng ngày tại trường và cảm nhận của mình về môi trường học tập.

* Lưu ý: 

  • n: danh từ
  • v: động từ
  • adj: tính từ

Danh từ chỉ thiết bị học tập/ đồ dùng

Từ vựng mới Phiên âm Nghĩa 
school bag /skuːl bæɡ/ ba-lô, cặp sách
subject /ˈsʌbʤɪkt/ môn học
pencil sharpener /ˈpɛnsəl ˈʃɑrpənər/ gọt bút chì
compass /ˈkʌmpəs/ com-pa
calculator /ˈkælkjəˌleɪtər/ máy tính bỏ túi
rubber /ˈrʌbər/ cục tẩy
pencil case /ˈpɛnsəl keɪs/ hộp bút
notebook /ˈnoʊtˌbʊk/ quyển vở
ruler /ˈruːlər/ thước kẻ
textbook /ˈtɛkstˌbʊk/ sách giáo khoa
lunchbox /lʌnʧ bɑks/ hộp cơm

Danh từ chỉ địa điểm trường học

Từ vựng mới Phiên âm Nghĩa 
boarding school /ˈbɔrdɪŋ sku:l/ trường nội trú
international school /ˌɪntərˈnæʃənəl sku:l/ trường quốc tế
secondary school /ˈsɛkənˌdɛri sku:l/ trường cấp hai
playground /ˈpleɪˌɡraʊnd/ sân chơi
swimming pool /ˈswɪmɪŋ pu:l/ bể bơi
greenhouse /ˈɡrinˌhaʊs/ nhà kính
computer room /kəmˈpjutər ru:m/ phòng máy tính
school garden /skul ˈɡɑrdən/ vườn trường
library /ˈlaɪˌbrɛri/ thư viện
canteen /kænˈtin/ phòng ăn
laboratory /ˈlæbrəˌtɔri/ phòng thí nghiệm
parking lot /ˈpɑrkɪŋ lɔt/ khu đỗ xe

Danh từ chỉ các hoạt động tại trường học

Từ vựng mới Phiên âm Nghĩa 
wear uniforms v /wɛr ˈjunəˌfɔrmz/
put on  v /pʊt ɔn/
smart adj /smɑrt/
do homework v /du ˈhoʊmˌwɜrk/
do exercise v /du ˈɛksərˌsaɪz/
join (in) v /ʤɔɪn (ɪn)/
art club n ɑ:rt klʌb/
favorite adj /ˈfeɪvərɪt/
interesting adj /ˈɪntrəstɪŋ/
have lunch v /hæv lʌnʧ/
cycle v /ˈsaɪkəl/
do paintings v /du ˈpeɪntɪŋz/

Unit 2: My House- Tiếng anh lớp 6

Ngôi nhà của mình là nơi mình cảm thấy an toàn và thoải mái nhất. Đây là nơi mình có thể tận hưởng những khoảnh khắc bình yên và chia sẻ những kỷ niệm đáng nhớ cùng gia đình và bạn bè. Vì vậy, việc biết tên tiếng Anh của các vật dụng trong ngôi nhà của mình là rất quan trọng để có thể giao tiếp và mô tả được.

tu-vung-tieng-anh-lop-8
từ vựng tiếng anh lớp 6 unit 2

Để giúp các tự tin hơn trong việc giao tiếp bằng tiếng Anh về ngôi nhà của mình, bảng từ vựng tiếng anh lớp 6 dưới đây sẽ giúp các em nhanh chóng học được các từ vựng cần thiết.

Danh từ chỉ các loại nhà cửa

Từ vựng mới Phiên âm Nghĩa 
country house /ˈkʌntri haʊs/ nhà miền quê
city house /ˈsɪti haʊs/ nhà thành phố
town house /taʊn haʊs/ nhà thị trấn, nhà liền kề
flat /flæt/ căn hộ
apartment /əˈpɑrtmənt/ căn hộ
villa /ˈvɪlə/ biệt thự
stilt house /stɪlt haʊs/ nhà sàn

Từ vựng chỉ tên các phòng trong nhà

Từ vựng mới Phiên âm Nghĩa 
hall /hɔ:l/ sảnh, hành lang
kitchen /ˈkɪʧən/ bếp
bedroom /ˈbɛˌdrum/ phòng ngủ
bathroom /ˈbæˌθrum/ phòng tắm
living room /ˈlɪvɪŋ rum/ phòng khách
department store /dɪˈpɑrtmənt stɔ:r/ cửa hàng bách hóa
garage /ɡəˈrɑʒ/ gara để xe
dining room /ˈdaɪnɪŋ rum/ phòng ăn
attic /ˈætɪk/ gác xép
basement /ˈbeɪsmənt/ tầng hầm

Từ vựng chỉ tên các vật dụng trong nhà

Từ vựng mới Phiên âm Nghĩa 
lamp /læmp/ đèn ngủ, đèn bàn
cupboard /ˈkʌbərd/ tủ đồ
dishwasher /ˈdɪˌʃwɑʃər/ máy rửa bát
chest of drawers /ʧɛst ʌv drɔrz/ tủ có ngăn kéo
toilet /ˈtɔɪlət/ bồn vệ sinh
sink /sɪŋk/ bồn rửa mặt/ bát
fridge /frɪʤ/ tủ lạnh
sofa /ˈsoʊfə/ ghế sô-pha
shower /ˈʃoʊər/ vòi sen
television /ˈtɛləˌvɪʒən/ tivi
bowl /boʊl/ bát
chopsticks /ˈʧɑpˌstɪks/ đôi đũa
wardrobe /ˈwɔrˌdroʊb/ tủ quần áo
cooker /ˈkʊkər/ nồi cơm điện
shelf /ʃɛlf/ kệ, giá
microwave /ˈmaɪkrəˌweɪv/ lò vi sóng
air-conditioner /ɛr-kənˈdɪʃənər/ điều hòa
stove /stoʊv/ bếp ga

Những giới từ chỉ các vị trí

Giới từ Phiên âm  Nghĩa
in /ɪn/ trong
on /ɔn/ trên (có tiếp xúc với bề mặt)
behind /bɪˈhaɪnd/ đằng sau
under /ˈʌndər/ ngay dưới 
next to /nɛkst tu/ bên cạnh – không có khoảng trống nào
in front of /ɪn frʌnt ʌv/ ở đằng trước 
between /bɪˈtwi:n/ ở giữa – giữa hai đối tượng
in the middle of /ɪn ðə ˈmɪdəl ʌv/ ở giữa 

>>Xem ngay nhớ là từ loại gì và một số câu phổ biến nhất

Unit 3: My Friends – Từ vựng lớp 6

Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường gặp những người bạn mới và muốn tìm hiểu về họ. Điều đầu tiên mà chúng ta thường quan tâm khi gặp một người mới là dáng người của họ và màu tóc của họ. Để miêu tả dáng người của những người bạn, chúng ta có thể sử dụng các từ vựng sau:

Những từ vựng nói về ngoại hình

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
appearance n /əˈpɪrəns/ ngoại hình
have glasses v /hæv ˈɡlæsəz/ đeo kính
fat adj /fæt/ mập
thin adj /θɪn/ gầy
slim adj /slɪm/ mảnh khảnh

Những từ vựng nói về tóc

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
have long black hair v /hæv lɔŋ blæk hɛr/ có mái tóc đen dài
blonde n, adj /blɑnd/

màu bạch kim

bạch kim

curly adj /ˈkɜrli/ xoăn
bald adj /bɔld/ hói
straight adj /streɪt/ thẳng
wavy adj /ˈweɪvi/ gợn sóng
fringe n /frɪnʤ/ tóc mái ngang trán
ponytail n /ˈpoʊniˌteɪl/ tóc cột đuôi gà

Những từ vựng nói về bộ phận cơ thể người

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
cheek /ʧi:k/
mouth /maʊθ/ miệng
shoulder /ˈʃoʊldər/ vai
eye /aɪ/ mắt
leg /lɛɡ/ chân
foot  /fʊt/ bàn chân
hand /hænd/ bàn tay
nose /noʊz/ mũi
arm /ɑ:rm/ cánh tay
hair /hɛr/ tóc
beard /bɪrd/ râu
freckle /ˈfrɛkəl/ tàn nhang
neck /nɛk/ cổ
chest /ʧɛst/ ngực
knee /ni:/ đầu gối
finger /ˈfɪŋɡər/ ngón tay
toe /toʊ/ ngón chân
tu-vung-tieng-anh-lop-6
từ vựng tiếng anh lớp 6

Những từ vựng nói về tính cách

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
hard-working adj /hɑrd-ˈwɜrkɪŋ/ chăm chỉ
confident adj /ˈkɑnfədənt/ tự tin
funny adj /ˈfʌni/ vui tính
caring adj /ˈkɛrɪŋ/ biết quan tâm, chu đáo
active adj /ˈæktɪv/ tích cực, chủ động
careful adj /ˈkɛrfəl/ cẩn thận
clever adj /ˈklɛvər/ thông minh, lanh lợi
shy adj /ʃaɪ/ ngại ngùng
kind adj /kaɪnd/ tốt bụng
creative adj /kriˈeɪtɪv/ sáng tạo
friendly adj /frɛndli/ thân thiện
learn quickly and easily v /lɜrn ˈkwɪkli ænd ˈizəli/ học nhanh và dễ dàng
help n, v /hɛlp/

sự giúp đỡ

giúp đỡ

have new ideas v /hæv nu: aɪˈdiəz/ có ý tưởng mới
sporty adj /ˈspɔrti/

yêu thể thao

có tính thể thao

share n, v /ʃɛr/

chia sẻ

sự chia sẻ

talkative adj /ˈtɔkətɪv/ nói nhiều
strict adj /strɪkt/ nghiêm khắc
lazy adj /ˈleɪzi/ lười biếng

Unit 4: My NEIGHBOURHOOD – Từ vựng tiếng anh lớp 6

Neighborhood (hàng xóm) là một chủ đề phổ biến và thường được đề cập trong cuộc sống hàng ngày. Đối với học sinh lớp 6, chủ đề này được đặc biệt chú trọng trong sách giáo trình mới, đặc biệt là Unit 4, với những từ vựng tiếng anh lớp 6 liên quan đến Neighborhood. Dưới đây là một bảng từ vựng để các em tham khảo:

tu-vung-tieng-anh-lop-1
Từ vựng tiếng anh lớp 6

Những từ vựng miêu tả khu vực bạn ở

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa Từ vựng
peaceful /ˈpi:sfəl/ yên bình peaceful
exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/ thú vị exciting
noisy /ˈnɔɪzi/ ồn ào noisy
quiet /ˈkwaɪət/ yên tĩnh quiet
ancient /ˈeɪnʧənt/ cổ kính ancient
unique /juˈnik/ độc đáo unique
historic /hɪˈstɔ:rɪk/ đầy tính lịch sử historic
spacious /ˈspeɪʃəs/ rộng rãi spacious
polluted /pəˈlutɪd/ bị ô nhiễm polluted
expensive /ɪkˈspɛnsɪv/ đắt đỏ expensive
convenient /kənˈvinjənt/ tiện lợi convenient
fantastic /fænˈtæstɪk/ tuyệt vời fantastic
beautiful /ˈbjutəfəl/ đẹp beautiful
crowded /ˈkraʊdɪd/ đông đúc crowded
modern /ˈmɑdərn/ hiện đại modern
boring /ˈbɔ:rɪŋ/ nhàm chán boring

Những từ vựng về địa điểm xung quanh nơi bạn ở

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa Từ vựng
café /kæfˈeɪ/ quán cà phê café
square /skwɛr/ quảng trường square
museum /mjuˈziəm/ bảo tàng museum
cinema /ˈsɪnəmə/ rạp phim cinema
railway station /ˈreɪlˌweɪ ˈsteɪʃən/ nhà ga railway station
memorial /məˈmɔriəl/ đài tưởng niệm memorial
theatre /ˈθiətər/ nhà hát theatre
cathedral /kəˈθidrəl/ nhà thờ cathedral
temple /ˈtɛmpəl/ đền temple

Unit 5: Natural Wonders of VietNamTừ vựng tiếng anh lớp 6 

Nếu các em là người yêu thích việc khám phá thế giới xung quanh, thì bộ từ vựng lớp 6 Unit 5: Kỳ quan thiên nhiên Việt Nam sẽ khiến các em cảm thấy hào hứng và thú vị.

Hãy cùng Mê Tiếng Anh trải nghiệm một chuyến “du lịch ảo” và khám phá những từ vựng liên quan đến thiên nhiên, phong cảnh và các vật dụng du lịch.

>> Xem thêm từ vựng tiếng anh lớp 5 đầy đủ nhất

Những từ vựng về cảnh quan thiên nhiên

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
large lɑ:rʤ rộng lớn
man-made /mæn-meɪd/ nhân tạo
amazing /əˈmeɪzɪŋ/ tuyệt vời
wonderful /ˈwʌndərfəl/ phi thường
waterfall /ˈwɑːt̬ɚfɑːl/ thác nước
landscapes /ˈlændˌskeɪps/ phong cảnh
mount /maʊnt/ đồi, núi
cave /keɪv/ hang động
rock /rɑk/ đá
forest /ˈfɔ:rɪst/ rừng
island /ˈaɪlənd/ đảo
natural wonders /ˈnæʧərəl ˈwʌndərz/ kỳ quan thiên nhiên
river /ˈrɪvər/ sông
valley /ˈvæli/ thung lũng
desert /ˈdɛzɜrt/ sa mạc
scenery /ˈsinəri/ phong cảnh, cảnh quan

Những từ vựng về đồ dùng du lịch

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
luggage /ˈlʌɡəʤ/ hành lý
credit card /ˈkredɪt kɑ:rd/ thẻ tín dụng
passport /ˈpæˌspɔrt/ hộ chiếu
compass /ˈkʌmpəs/ la bàn
sleeping bag /ˈslipɪŋ bæɡ/ túi ngủ
suncream /ˈsʌnkriːm/ kem chống nắng
umbrella //ʌmˈbrelə/ cái ô
torch /tɔrʧ/ đèn pin
binoculars /bəˈnɑkjələrz/ ống nhòm

Unit 6: Our Tet Holiday – Từ vựng tiếng anh lớp 6

Khi nhắc đến “Tết”, mỗi người có nhớ lại những điều gì đầu tiên? Có phải là bánh chưng, tiền lì xì, hay cây đào?

unit 6
Từ vựng tiếng anh lớp 6 – unit 6

Hãy cùng nhìn lại không khí của ngày Tết và khám phá những từ vựng mới:

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
lean house /klin haʊs/ dọn nhà
decorate ˈ/dɛkəˌreɪt/ trang trí
shopping /ˈʃɑ:pɪŋ/ mua sắm
visit relatives /ˈvɪzɪt ˈrɛlətɪvz/ thăm họ hàng
family gatherings /ˈfæməli ˈɡæðərɪŋz/ tụ họp gia đình
get lucky money /ɡɛt ˈlʌki ˈmʌni/ nhận tiền lì xì
fireworks /ˈfaɪrˌwɜrks/ pháo hoa
go to the pagoda /ɡoʊ tu ðə pəˈɡoʊdə/ đi chùa
peach flower /piʧ ˈflaʊər/ cành đào
Chung cake and Tet cake bánh chưng và bánh tét
lucky money /ˈlʌki ˈmʌni/ lì xì
kumquat tree /ˈkʌmkwɑt tri/ cây quất
calendar /ˈkæləndər/ cuốn lịch
present /ˈprɛzənt/ món quà
Kitchen God /ˈkɪtʃɪn gɒd/ (n) táo quân
sticky rice /ˈstɪki raɪs/ (n) gạo nếp
jellied meat /ˈdʒelid miːt/ (n) thịt đông
sticky rice /ˈstɪki raɪs/ xôi
spring roll /sprɪŋ roʊl/ nem
sausage /ˈsɔsɪʤ/ lạp xưởng

Những từ vựng tiếng anh lớp 6 ở học kì II

Chương trình tiếng Anh kỳ II bao gồm 6 unit từ unit 7 đến unit 12, với mục tiêu giúp học sinh khám phá những khía cạnh mới của cuộc sống thông qua các chủ đề tiếng Anh. Trong học kỳ này, chúng ta sẽ tiếp cận với những từ vựng tiếng anh lớp 6 mới và độ khó được tăng dần, nhằm mở rộng kiến thức ngôn ngữ.

Unit 7: Television – Từ vựng tiếng anh lớp 6

Từ vựng tiếng Anh về truyền hình là một chủ đề mà nhiều người quan tâm, từ phụ huynh cho đến các em học sinh.

Trong Unit 7 của sách giáo trình từ vựng tiếng Anh lớp 6 mới, các em sẽ được trang bị đầy đủ từ vựng liên quan đến truyền hình và TV.

Dưới đây là một số từ vựng tiếng anh lớp 6 quan trọng để các em tham khảo:

Những từ vựng tiếng anh về truyền hình

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
channel /ˈʧænəl/ kênh
program /ˈproʊˌɡræm/ chương trình
national television /ˈnæʃnəl ˈtɛləˌvɪʒən/ truyền hình quốc gia
news  /nu:z/ tin tức
animated films /ˈænəˌmeɪtɪd fɪlmz/ phim hình động
cartoon /kɑ:rˈtu:n/ phim hoạt hình
educational program /ˌɛʤjuˈkeɪʃənəl ˈproʊˌɡræm/ chương trình giáo dục
comedy /ˈkɑmədi/ phim hài, hài kịch
weather forecast /ˈwɛðər ˈfɔ:rˌkæst/ dự báo thời tiết
comedy /ˈkɑmədi/ phim hài, hài kịch
game show /ɡeɪm ʃoʊ/ trò chơi truyền hình
remote /rɪˈmoʊt/ điều khiển
viewer /ˈvjuər/ người xem
MC (Master of ceremonies) /ˌemˈsiː/ người dẫn chương trình
live /laɪv/ trực tiếp (phát sóng)
character /ˈker.ək.tɚ/ nhân vật
funny /ˈfʌni/ hài hước
popular /ˈpɑpjələr/ nổi tiếng/ phổ biến
colourful /ˈkʌlɚfəl/ nhiều màu sắc
newscaster /ˈnuːzkæstɚ/ người đọc tin tức mới

Unit 8: Sports and Game- Từ vựng tiếng anh lớp 6

Không thể không đề cập đến chủ đề Thể thao và Trò chơi, một chủ đề cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh.

Trong Unit 8 của từ vựng tiếng anh lớp 6, các em sẽ được học cách gọi tên các môn thể thao bằng tiếng Anh, cũng như các tính từ để diễn đạt cảm xúc liên quan đến chúng.

tu-vung-tieng-anh-lop-3
từ vựng tiếng anh lớp 6 – unit 8

Dưới đây là một số từ vựng quan trọng để các em có thể tham khảo:

Từ vựng tiếng anh lớp 6 về các môn thể thao

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
football /ˈfʊt.bɑːl/ Bóng đá
table tennis /ˈteɪbəl ˈtɛnɪs/ bóng bàn
swimming /ˈswɪmɪŋ/ bơi lội
baseball /ˈbeɪsˈbɔ:l/ bóng chày
badminton /ˈbædˌmɪntən/ cầu lông
volleyball /ˈvɑliˌbɔ:l/ bóng chuyền
cycling /ˈsaɪklɪŋ/ đạp xe
aerobics /əˈroʊbɪks/ thể dục nhịp điệu
skiing /ˈski:ɪŋ/ trượt tuyết
golf /ɡɔ:lf/ đánh gôn
chess /ʧɛs/ cờ vua
do karate /du kəˈrɑti/ tập võ karate
marathon /ˈmɛrəˌθɑn/ chạy ma-ra-thon

Những từ vựng tiếng anh lớp 6 về mục thi đấu thể thao

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
racket /ˈrækɪt/ cái vợt
ball /bɔ:l/ quả bóng
sport shoes /spɔrt ʃu:z/ giày thể thao
shuttlecock /ˈʃʌt̬.əl.kɑːk/ quả cầu lông
goggles /ˈɡɑɡəlz/ kính bơi
skateboard /ˈskeɪtˌbɔrd/ ván trượt
skis /skiː/ ván trượt tuyết
tournament /ˈtʊrnəmənt/ giải đấu 
champion /ˈʧæmpiən/ nhà vô địch
winner /ˈwɪnər/ người thắng cuộc
take place  /teɪk pleɪs/ tổ chức
gold medal /ɡoʊld ˈmɛdəl/ huy chương vàng
stadium /ˈsteɪdiəm/ sân vận động
competition /ˌkɑmpəˈtɪʃən/ sự cạnh tranh/ cuộc thi đấu
match /mæʧ/ trận đấu của các trò chơi thể thao
goal /ɡoʊl/ mục tiêu
medal /ˈmɛdəl/ huy chương 

Unit 9: Cities of the world – Từ vựng tiếng anh lớp 6

Tương tự như các tài liệu từ vựng Tiếng Anh lớp 6 trong seri Global Success theo từng Unit, Unit 9 tiếp tục giới thiệu cho các em những kiến thức về các châu lục, quốc gia và địa danh trên thế giới.

tu-vung-tieng-anh-lop-4
từ vựng tiếng anh lớp 6 – unit 9

Những từ vựng tiếng anh lớp 6 về các địa danh, châu lục trên thế giới

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Asia /ˈeɪʒə/ Châu Á
Europe /ˈjʊrəp/ Châu Âu
Africa /ˈæfrɪkə/ Châu Phi
Australia /ɔˈstreɪljə/ Châu Úc
South America /saʊθ əˈmɛrɪkə/ Châu Nam Mỹ
North America /nɔrθ əˈmɛrɪkə/ Châu Bắc Mỹ
Australia /ɑːˈstreɪl.jə/ Nước Úc
Belgium /ˈbel.dʒəm/ Bỉ
England /ˈɪŋ.ɡlənd/ Nước Anh
France /fræns/  Nước Pháp
Germany /ˈdʒɝː.mə.ni/ Nước Đức
Italy /ˈɪt̬.əl.i/ Nước Ý
Korea  /kəˈriː.ə/  Nước Hàn Quốc
Russia /ˈrʌʃ.ə/ Nước Nga
Thailand /ˈtaɪ.lænd/ Nước Thái Lan
Denmark /ˈdɛnmɑːk/  Nước Đan Mạch
Sweden /ˈswɪdən/ Nước Thụy Điển
Switzerland /ˈswɪtsələnd / Nước Thụy Sỹ
Netherlands /ˈnɛðələndz/ Nước Hà Lan
Vietnam  /ˌvjɛtˈnɑːm / Nước Việt Nam
landmarks /ˈlændˌmɑrks/ địa danh
Sydney Opera House /ˈsɪdni ˈɑprə haʊs/ nhà hát Opera Sydney
Royal Palace /ˈrɔɪəl ˈpæləs/ Cung điện Hoàng Gia
Big Ben /bɪɡ bɛn/ Tên tháp đồng hồ ở Anh
River Thames /ˈrɪvər tɛmz/ sông Thames, Anh
Times Square /taɪmz skwɛr/ Quảng trường ở Mỹ
Eiffel Tower /ˈaɪfəl ˈtaʊər/ tháp Ép-phen, Pari

Những từ vựng tiếng anh lớp 6 về miêu tả địa danh

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
perfect /ˈpɜrˌfɪkt/ hoàn hảo
landscapes /ˈlændˌskeɪps/ phong cảnh
amazing /əˈmeɪzɪŋ/ tuyệt vời, kinh ngạc
local /ˈloʊkəl/ (thuộc) địa phương
exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/ thích thú (khi làm gì đó)
interesting /ˈɪntrɪstɪŋ/ thú vị 
crowded /ˈkraʊdɪd/ đông đúc
friendly /ˈfrɛndli/ thân thiện
beautiful /ˈbjutəfəl/ đẹp
clean /kli:n/ sạch sẽ
street food /stri:t fu:d/ đồ ăn đường phố
city map /ˈsɪti mæp/ bản đồ thành phố

Unit 10: Our houses in the future – Từ vựng tiếng anh lớp 6

Trong Unit 10 của từ vựng Tiếng Anh lớp 6, chúng ta sẽ khám phá chủ đề “Ngôi nhà trong tương lai”, và những từ vựng dưới đây sẽ khiến các em hào hứng hơn với chủ đề này. Dưới đây là một số từ vựng quan trọng và thú vị mà các em sẽ học được:

tu-vung-tieng-anh-lop-5
từ vựng tiếng anh lớp 6- unit 10

Những từ vựng tiếng anh lớp 6 về các thiết bị trong nhà và các loại nhà  ở trong tương lai

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
skyscraper /ˈskaɪˌskreɪpər/ nhà chọc trời
motorhome /ˈmoʊ.t̬ɚ ˌhoʊm/ nhà lưu động
hi-tech  /haɪ-tɛk/ công nghệ cao
UFO  /ju-ɛf-oʊ / vật thể bay không xác định
smart TVs /smɑrt ˈti:ˈvi:z/ tivi thông minh
smart clock /smɑrt klɑk/ đồng hồ thông minh
robots /ˈroʊˌbɑts/ người máy
super car /ˈsupər kɑr/ siêu xe hơi
solar energy /ˈsoʊlər ˈɛnərʤi/ năng lượng mặt trời
dishwasher /ˈdɪˌʃwɑʃər/ máy rửa bát
electric cooker /ɪˈlɛktrɪk ˈkʊkər/ bếp điện
washing machine /ˈwɑʃɪŋ məˈʃin/ máy giặt
fridge /frɪʤ/ tủ lạnh
computer /kəmˈpjutər/ máy tính
electric fan /ɪˈlɛktrɪk fæn/ quạt điện

Unit 11: Our greener world – Từ vựng tiếng anh lớp 6

“Our greener world” có nghĩa là làm cho thế giới của chúng ta trở nên xanh hơn, bền vững hơn về môi trường. Unit 11 trong chương trình từ vựng tiếng Anh lớp 6 này sẽ tập trung vào từ vựng liên quan đến chủ đề bảo vệ môi trường.

Với chủ đề này, các em nhỏ sẽ phát triển thêm tình yêu đối với Trái Đất – ngôi nhà chung của chúng ta.

Những từ vựng tiếng anh lớp 6 về hành động/ đồ vật giúp bảo vệ môi trường

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
reduce /rɪˈdu:s/ giảm
reuse /ri:ˈju:z/ sử dụng lại
recycle  riˈsaɪkəl / tái chế 
use reusable bags /ju:z riˈuzəbəl bæɡz/ dùng túi tái chế
recycling bins riˈsaɪkəlɪŋ bɪnz thùng rác tái chế
charity /ˈʧɛrɪti/ tổ chức từ thiện
go green /ɡoʊ ɡri:n/ sống xanh thân thiện với môi trường
natural material /ˈnæʧərəl məˈtɪriəl/ chất liệu tự nhiên
cycle /ˈsaɪkəl/ đạp xe
walk /wɑ:k/ đi bộ
plant trees and flowers /plænt triz ænd ˈflaʊərz/ trồng cây và hoa
pick up rubbish /pɪk ʌp ˈrʌbɪʃ/ nhặt rác
exchange /ɪksˈʧeɪnʤ/ trao đổi

Những từ vựng tiếng anh lớp 6 về những thứ làm ô nhiễm môi trường

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
plastic bottle /ˈplæstɪk ˈbɑtəl/ chai nhựa
plastic bag /ˈplæstɪk bæɡ/ túi nhựa
glass /ɡlæs/ thủy tinh, kính
paper /ˈpeɪpər/ giấy
deforestation /dɪˌfɔrɪˈsteɪʃən/ nạn phá rừng
chemical /ˈkɛmɪkəl/ chất hóa học
rubbish /ˈrʌbɪʃ/ rác thải
noise /nɔɪz/ tiếng ồn
clothes /kloʊðz/ quần áo
air conditioner /ɛr kənˈdɪʃənər/ điều hòa

Unit 12: Robots – Từ vựng tiếng anh lớp 6 

Trong Unit 12 từ vựng tiếng Anh lớp 6, các em sẽ được học từ vựng liên quan đến chủ đề Robot. Hãy tham khảo ngay từ vựng dưới đây để tìm hiểu thêm nhé!

tu-vung-tieng-anh-lop-7
từ vựng unit 12

Những từ vựng tiếng Anh lớp 6 về Robot và chủ đề liên quan

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
robot / ˈroʊ.bɑːt / (n) người máy
recognize / ˈrek·əɡˌnɑɪz / (v) nhận ra
role / roʊl / (n) vai trò
space station / speɪs ˌsteɪ·ʃən / (n) trạm vũ trụ
modern /ˈmɒdn/ hiện đại
lift /lɪft/ nâng
Home robot /həʊm ˈrəʊbɒt/ robot làm việc nhà
Worker robot /ˈwəːkə ˈrəʊbɒt/ robot công nhân
play football /pleɪ ˈfʊtˌbɔl / chơi bóng đá
sing a song / sɪŋ eɪ /sɔŋ/ hát một bài hát
laundry / ˈlɑːn.dri / (n) giặt ủi
make the bed /meɪk ðə bed / dọn giường
do the dishes /du ðə dɪʃ:ez / rửa chén
advanced technology /ədˈvɑːnst tɛkˈnɒləʤi/ công nghệ cao/ hiện đại
Rescue robot /ˈrɛskjuː ˈrəʊbɒt/ Robot giải cứu
robot /ˈrəʊbɒt/ người máy
Space robot /speɪs ˈrəʊbɒt/ robot không gian
Teaching robot /ˈtiːtʃɪŋ ˈrəʊbɒt/ robot giảng dạy
planet / ˈplæn·ɪt / (n) hành tinh
recognize /ˈrɛkəɡnaɪz/ /ˈrɛkəɡnaɪz/ nhận diện
Guard /ɡɑːd/ bảo vệ
Doctor robot /ˈdɒktə ˈrəʊbɒt/ robot bác sỹ
recognize  /ˈrɛkəɡnaɪz/ nhận diện

>> Xem ngay cách sử dụng cambridge từ điển hiệu quả

Hy vọng rằng qua bài viết tổng hợp các từ vựng tiếng Anh lớp 6 này, các bạn học sinh lớp 6 sẽ có thêm nhiều kiến thức và có thể học tốt hơn trong môn tiếng Anh. Đừng quên theo dõi Mê Tiếng Anh, để có thể vừa học vừa chơi mà vẫn trau dồi vốn từ vựng tiếng Anh một cách hiệu quả nhất. Chúc các bạn học tập thành công và tiến bộ trong môn tiếng Anh!

Huyền Trang
Huyền Trang
Mình là Huyền Trang một người đam mê tiếng anh và cả viết lách nữa. Mình sẽ chia sẻ cho các bạn vô vàn điều thú vị khi theo đuổi loại ngôn ngữ này. Theo chân mình nhé!
RELATED ARTICLES
- Advertisment -
Google search engine

Bài đăng phổ biến