Thứ Năm, Tháng Hai 29, 2024
spot_img
HomeTừ vựng100+ từ vựng tiếng anh lớp 3 từng Unit chuẩn SGK cho...

100+ từ vựng tiếng anh lớp 3 từng Unit chuẩn SGK cho bé

Đối với các em học sinh lớp 3, việc học từ vựng đã trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Vì vậy, để giúp các em học tốt và không bỏ sót kiến thức quan trọng nào, Mê Tiếng Anh đã tổng hợp các từ vựng trọng tâm của cả năm học theo từng chương. Bài viết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về những điều cần chuẩn bị và cách học từ vựng tiếng Anh lớp 3 hiệu quả, hãy cùng theo dõi nhé!

Bé cần chuẩn bị những gì để học tiếng anh lớp 3

Trước khi bước vào lớp 3, bé cần được chuẩn bị một số điều sau để có thể học tốt môn tiếng Anh: 

tu-vung-tieng-anh-lop-3-1
Bé cần chuẩn bị những gì để học tiếng anh lớp 3
  • Chú trọng đến việc học từ vựng: Bố mẹ nên dạy con cách viết, phát âm và sử dụng các từ vựng một cách chính xác. Việc này sẽ giúp bé hiểu rõ hơn về nội dung bài học và làm bài tập dễ dàng hơn. Ngoài ra, bố mẹ cũng có thể sử dụng các trò chơi hay hoặc hình ảnh để giúp bé ghi nhớ từ vựng một cách thú vị và hiệu quả hơn.
  • Biết những mẫu câu giao tiếp cơ bản: Trong tiếng Anh, việc sử dụng các mẫu câu đúng và phối hợp từ vựng hợp lý là rất quan trọng. Ngoài ra, cũng nên dạy bé cách sử dụng các câu hỏi và trả lời để bé có thể tham gia vào các hoạt động trao đổi thông tin trong lớp học.
  • Tạo cho bé một tinh thần thoải mái: Đôi lúc, bé có thể gặp khó khăn trong việc học tiếng Anh và không nhớ được bài. Bố mẹ cần đồng hành và cổ vũ bé để bé tự tin và không “ngại” học tiếng Anh. Hãy khuyến khích bé thường xuyên luyện tập và tạo cho bé một môi trường học tập tích cực và thoải mái.

Từ vựng tiếng anh lớp 3 học kì I, II

Trong chương trình tiếng Anh lớp 3 này, các em học sinh sẽ được học nhiều kiến thức về chủ đề trường lớp, gia đình. Đây là một chủ đề rất quen thuộc và gần gũi. Để giúp các bạn học sinh tự tin hơn khi nói về chủ đề này và có thể giao tiếp tiếng Anh trong hoàn cảnh tương tự.

tu-vung-tieng-anh-lop-3-2
Từ vựng tiếng anh lớp 3 học kì I

Từ vựng tiếng anh lớp 3 HKI – Unit 1 – Hello

Trong từ vựng tiếng anh lớp 3 Unit 1, từ vựng sẽ tập trung vào hai tình huống giao tiếp sau đây:

  • Làm quen với giáo viên và bạn mới (giới thiệu tên).
  • Hỏi thăm sức khỏe của giáo viên, bạn bè.

Dưới đây là một số từ vựng tiếng anh lớp 3 quan trọng trong Unit 1 mà các em có thể tham khảo:

Từ vựng về chào hỏi

Từ vựng Phiên âm & Phát âm Nghĩa tiếng Việt
and /ænd/
Bye /baɪ/ Tạm biệt
fine /faɪn/ ổn, khỏe
Goodbye /ɡʊdˈbaɪ/ Tạm biệt
Hello /heˈləʊ/ Xin chào
Hi /haɪ/ Xin chào
How /haʊ/ Thế nào, như thế nào
meet /miːt/ gặp
Thanks /θæŋks/ Cảm ơn
Thank you /ˈθæŋk ˌjuː/ Cảm ơn

Từ vựng chỉ người nào đó trong cuộc đối thoại

Từ vựng Phiên âm & Phát âm Nghĩa tiếng Việt
I /aɪ/ tôi
Miss (viết tắt: Ms.) /mis/ Cách gọi người nữ lịch sự
Mister (viết tắt: Mr.) /ˈmɪstə(r)/ Cách gọi người nam lịch sự
You /ju:/ Bạn

Động từ tobe : hỏi thăm sức khỏe

Từ vựng Phiên âm & Phát âm Nghĩa tiếng Việt
am (viết tắt: ‘m) /æm/ thì, là, ở
are (viết tắt: ‘re) /a:r/ thì, là, ở

Từ vựng tiếng anh lớp 3 HKI – Unit 2 – What’s your name?

Tiếp nối chủ đề chào hỏi của Unit 1, bộ từ vựng tiếng anh lớp 3 ở Unit 2 sẽ giúp các em tìm hiểu thêm về cách hỏi và giới thiệu tên trong giao tiếp tiếng Anh. 

Từ vựng Phiên âm & Phát âm Nghĩa tiếng Việt
is (viết tắt: ‘s) /iz/ thì, là, ở
my /maɪ/ của tôi
name /neɪm/ tên
my name /maɪ neɪm/ tên của tôi
spell /spel/ đánh vần
what /wɒt/ gì, cái gì
your /jɔːr/ của bạn

Từ vựng tiếng anh lớp 3 HKI – Unit 3 – This is Tony

Trong từ vựng tiếng anh lớp 3 ở Unit 2, các em đã học cách giới thiệu tên của mình cho người khác. Tuy nhiên, trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta cũng cần phải biết cách giới thiệu tên của người khác cho một người thứ ba. Điều này có thể xảy ra khi các em muốn giới thiệu bạn bè của mình cho gia đình hoặc bạn bè khác.

Trong Unit 3, chúng ta sẽ học được một số từ vựng quan trọng sau:

Từ vựng Phiên âm & Phát âm Nghĩa tiếng Việt
isn’t (= is not) /ˈɪz.ənt/ không thì, là, ở
it /it/ đó, nó
let’s /letz/ hãy cùng
No /nəʊ/ Không
school /skuːl/ trường học
That /ðæt/ Đó
This /ðɪs/ Đây
together /təˈɡeð.ər/ cùng nhau
we /wiː/ chúng ta, chúng tôi
Yes /jes/ Có, đúng

Từ vựng tiếng anh lớp 3 HKI – Unit 4 – How old are you?

Trong ba unit đầu tiên, chúng ta đã học về cách chào hỏi và làm quen với người mới, cách hỏi thăm sức khỏe và cách giới thiệu tên của mình và người khác. Đến với Unit 4, các em sẽ tiếp tục học các từ vựng liên quan đến việc hỏi tuổi và giới thiệu tuổi của mình.

Từ vựng Phiên âm & Phát âm Nghĩa tiếng Việt
count /kaʊnt/ đếm
friend /friend/ bạn
old /ould/ tuổi
too /tu:/ cũng vậy, cũng thế
who /huː/ ai
year /jə:/ năm
year old /jə: ould/ tuổi (nói chung)

Từ vựng tiếng anh lớp 3 HKI – Unit 5 – Are they your friends?

Để hiểu rõ hơn về từ vựng tiếng anh lớtp 3 trong unit 5 này, các em có thể xem qua danh sách các từ vựng sau đây:

Từ vựng Phiên âm & Phát âm Nghĩa tiếng Việt
age /eɪdʒ/ tuổi (danh từ)
aren’t (= are not) /ɑːnt/ không thì, là, ở
he /hi/ anh ấy
my friend(s) /maɪ friend(z)/ (những) người bạn của tôi
she /ʃi/ cô ấy
they /ðeɪ/ họ
your friend(s) /jər friend(z)/ (những) người bạn của bạn

Từ vựng tiếng anh lớp 3 HKI – Unit 6 – Stand up!

Trong 5 units đầu tiên của học kỳ I, các em đã được học về cách tạo quan hệ và giới thiệu bản thân với những người khác tại trường học. Tuy nhiên, trong từ vựng tiếng anh lớp 3 ở 5 units tiếp theo, chủ đề chính vẫn là về trường lớp, nhưng mở rộng hơn khi nói về những sự việc và sự vật khác nhau.

Trước khi học về các câu giao tiếp này, các em cần nắm vững một số từ vựng tiêu biểu để có thể sử dụng chúng một cách chính xác:

Từ vựng về hành động trong lớp

Từ vựng Phiên âm & Phát âm Nghĩa tiếng Việt
ask a question /ɑ:sk ə ˈkwestʃən/ hỏi một câu hỏi
be quiet /bi: ˈkwaɪət/ yên lặng
close your book /kləʊz jɔːr bʊk/ đóng sách của bạn
come here /kʌm hɪər/ đến đây
come in /kʌm ɪn/ đi vào
go out /gəʊ aʊt/ đi ra ngoài
open your book /ˈəʊ.pən jɔːr bʊk/ mở sách của bạn
read aloud /riːd əˈlaʊd/ đọc thành tiếng
sit down /sɪt daʊn/ ngồi xuống
speak /spiːk/ nói, phát biểu
stand up /stænd ʌp/ đứng lên
study /ˈstʌd.i/ học
talk /tɔːk/ nói
write /raɪt/ viết

Từ vựng đi kèm với hành động xin phép trong lớp

Từ vựng Phiên âm & Phát âm Nghĩa tiếng Việt
can /kæn/ có thể
can’t

(= cannot)

/kɑːnt/ không thể
don’t

(= do not)

/dəʊnt/ không (làm gì đó)
may /meɪ/ có thể (câu xin phép lịch sự)
please /pliːz/ xin vui lòng, làm ơn (bày tỏ độ lịch sự)
sir /sɜːr/ thưa thầy (hoặc 1 người đàn ông lớn tuổi hơn)
sorry /ˈsɒri/ xin lỗi

Từ vựng tiếng anh lớp 3 HKI – Unit 7 – That’s my school

Từ vựng tiếng anh lớp 3 trong Unit 7 – “That’s my school” (Đó là trường học của tớ), chúng ta sẽ được học về cách giới thiệu và mô tả trường học của mình bằng những từ vựng sau:

Một số khu vực/ phòng tiêu biểu trong trường học:

Từ vựng Phiên âm & Phát âm Nghĩa tiếng Việt
classroom /ˈklɑːs.ruːm/ lớp học
computer room /kəmˈpjuː.tər ru:m/ phòng vi tính
gym /dʒɪm/ phòng thể hình
library /ˈlaɪ.brər.i/ thư viện
music room /ˈmjuː.zɪk ru:m/ phòng âm nhạc
playground /ˈpleɪ.ɡraʊnd/ sân chơi

Một số tính từ mô tả trường học trong trường:

Từ vựng Phiên âm & Phát âm Nghĩa tiếng Việt
beautiful /ˈbjuː.tɪ.fəl/ đẹp, xinh đẹp
big /bɪɡ/ to, lớn
large /lɑːdʒ/ rộng lớn
new /njuː/ mới
nice /naɪs/ đẹp, tốt
old /əʊld/
small /smɔ:l/ nhỏ, bé

Một số từ vựng mô tả liên quan:

Từ vựng Phiên âm & Phát âm Nghĩa tiếng Việt
but /bʌt/ nhưng
chat /tʃæt/ nói chuyện phiếm
look at /lʊk æt/  nhìn

Từ vựng tiếng anh lớp 3 HKI – Unit 8 – This is my pen

Từ vựng tiếng anh lớp 3 Unit 8 – “This is my pen” (Đây là bút của tớ) là một trong những unit quan trọng và cơ bản trong việc học tiếng Anh. Đây là unit giúp các em nắm vững các từ vựng liên quan đến những món đồ dùng học tập cơ bản. Chủ đề từ vựng xoay quanh unit này là những món đồ dùng học tập cơ bản, bao gồm:

Một số từ vựng đồ dùng học tập cơ bản:

Từ vựng Phiên âm & Phát âm Nghĩa tiếng Việt
book /bʊk/ sách
desk /desk/ bàn
notebook /ˈnəʊt.bʊk/ vở, tập ghi chép
pen /pen/ bút mực
pencil /ˈpen.səl/ bút chì
pencil case /ˈpen.səl keɪs/ hộp bút
pencil sharpener / ˈpensl ʃɑ:pnə(r)/ đồ gọt bút chì
robot /ˈrəʊ.bɒt/ người máy
rubber = eraser /ˈrʌb.ər/ = /ɪˈreɪ.zər/ cục gôm, cục tẩy
ruler /ˈruː.lər/ thước kẻ
school bag /sku:l bæɡ/ cặp đi học
school thing /sku:l θɪŋ/ dụng cụ học tập

Một số từ vựng chỉ định:

Từ vựng Phiên âm & Phát âm Nghĩa tiếng Việt
this /ðɪs/ đây (số ít)
these /ðiːz/ đây (số nhiều)
that /ðæt/ đó (số ít)
those /ðəʊz/ đó (số nhiều)

Từ vựng tiếng anh lớp 3 HKI – Unit 9 – What color is it?

Bộ từ vựng tiếng anh lớp 3 ở Unit 9 là một phần quan trọng trong việc học tiếng Anh. Bao gồm những tính từ chỉ màu sắc, giúp các em có thể mở rộng và làm giàu nội dung miêu tả trong các unit trước đó. 

Từ vựng Phiên âm & Phát âm Nghĩa tiếng Việt
black /blæk/ màu đen
blue /blu:/ màu xanh dương
brown /braʊn/ màu nâu
green /gri:n/ màu xanh lá
orange /ˈɒr.ɪndʒ/ màu cam
pink /pɪŋk/ màu hồng
red /red/ màu đỏ
violet /ˈvaɪələt/ màu tím
white /waɪt/ màu trắng
yellow /ˈjel.əʊ/ màu vàng

Từ vựng tiếng anh lớp 3 HKI – Unit 10 – What do you do at break time?

Tiêu đề Unit 10 đã phần nào nói lên chủ đề từ vựng của unit này. Bộ từ vựng Unit 10 sẽ xoay quanh những hoạt động ngoài giờ lên lớp, bao gồm những hoạt động ngoài trời, hoạt động thể chất, vui chơi và giải trí,…Hãy cùng Mê Tiếng Anh tìm hiểu qua nhé.

Một số từ vựng chỉ định:

Từ vựng Phiên âm & Phát âm Nghĩa tiếng Việt
blind man’s bluff /ˌblaɪnd.mænz ˈbʌf/ trò chơi bịt mắt bắt dê
hide-and-seek /ˌhaɪd.ənˈsiːk/ trò chơi trốn tìm
play /pleɪ/ chơi
play badminton /pleɪ ˈbæd.mɪn.tən/ chơi cầu lông
play basketball /pleɪ ˈbɑː.skɪt.bɔːl/ chơi bóng rổ
play chess /pleɪ ches/ chơi cờ
play football /pleɪ ˈfʊt.bɔːl/ chơi bóng đá
play table tennis /pleɪ ˈteɪ.bəl ˌten.ɪs/ chơi bóng bàn
skating /ˈskeɪ.tɪŋ/ trượt băng
skipping /skipɪŋ/ nhảy dây

Từ vựng tiếng anh lớp 3 HKII – Unit 11 – This is my family

Unit 11 với tiêu đề “This is my family”, các em có thể dễ dàng đoán được rằng chủ đề bao quát của Unit 11 chính là gia đình. Để hiểu rõ hơn về chủ đề này, chúng ta cần phải biết các từ vựng liên quan đến gia đình và những người thân trong gia đình. Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh thuộc Unit 11 để giúp các em hiểu rõ hơn về chủ đề này:

Một số từ vựng về gia đình:

Từ vựng Phiên âm & Phát âm Nghĩa tiếng Việt
brother /ˈbrʌð.ɚ/ anh trai
children /ˈtʃɪl.drən/ những người con
family /ˈfæm.əl.i/ gia đình
father /ˈfɑː.ðɚ/ ba, bố
grandfather /ˈɡræn.fɑː.ðər/ ông
grandmother /ˈɡræn.mʌð.ər/
happy family /ˈhæp.i ˈfæm.əl.i/ gia đình hạnh phúc
mother /ˈmʌð.ɚ/ mẹ
sister /ˈsɪs.tɚ/ chị

Một số từ vựng chỉ người:

Từ vựng Phiên âm & Phát âm Nghĩa tiếng Việt
boy /bɔɪ/ cậu con trai, bạn trai
children /ˈtʃɪl.drən/ những đứa trẻ
girl /ɡɜːl/ cô gái, bạn gái
her /hɜːr/ cô ấy
him /hɪm/ anh ấy
man /mæn/ người đàn ông
woman /ˈwʊm.ən/ người phụ nữ

Một số từ vựng giới thiệu ảnh gia đình:

Từ vựng Phiên âm & Phát âm Nghĩa tiếng Việt
find /faɪnd/ tìm kiếm
guess /ɡes/ đoán
nice /naɪs/ tốt, xinh, đẹp
photo /ˈfoʊ.t̬oʊ/ hình ảnh, bức ảnh
young /jʌŋ/ trẻ

Từ vựng tiếng anh lớp 3 HKII – Unit 12 – This is my house

Dưới đây là một số từ vựng tiếng anh lớp 3 mà các em sẽ bắt gặp trong Unit 12:  

Từ vựng Phiên âm & Phát âm Nghĩa tiếng Việt
bathroom /ˈbæθ.rʊm/ phòng tắm
bedroom /ˌbedruːm/ phòng ngủ
dining room /ˈdaɪ.nɪŋ ˌruːm/ phòng ăn
fence /fens/ hàng rào
garden /ˈɡɑː.dən/ khu vườn
gate /ɡeɪt/ cổng nhà
house /haʊs/ nhà
kitchen /ˈkɪtʃ.ən/ phòng bếp
living room /ˈlɪv.ɪŋ ˌruːm/ phòng khách
pond /pɒnd/ cái ao
tree /triː/ cái cây
yard /jɑːd/ sân

Từ vựng tiếng anh lớp 3 HKII – Unit 13 – Where’s my book?

Bộ từ vựng tiếng anh lớp 3 ở Unit 13 sẽ xoay quanh những đồ vật quen thuộc mà các em có thể đã gặp qua. Tuy nhiên, trong unit này, các em sẽ không học cách giới thiệu về đồ vật mà các em sẽ được làm quen với cách nói về vị trí của chúng.

Một số từ vựng về đồ vật quen thuộc:

Từ vựng Phiên âm & Phát âm Nghĩa tiếng Việt
ball /bɔːl/ trái banh, trái bóng
bed /bed/ chiếc giường
chair /tʃer/ cái ghế
coat /kəʊt/ áo khoác
map /mæp/ bản đồ
picture /ˈpɪk.tʃər/ tranh, ảnh
poster /ˈpəʊ.stər/ áp phích
table /ˈteɪ.bəl/ chiếc bàn
wall /wɔːl/ bức tường

Một số từ vựng về đồ vật quen thuộc:

Từ vựng Phiên âm & Phát âm Nghĩa tiếng Việt
here /hɪər/ ở đây
in /ɪn/ ở trong
near /nɪər/ ở gần
next to /ˌnekst tuː/ cạnh bên
on /ɒn/ ở trên
room /ruːm/ phòng
there /ðeər/ ở đó
under /ˈʌn.dər/ ở dưới
where /weər/ ở đâu

Từ vựng tiếng anh lớp 3 HKII – Unit 14 – Are there any posters in the room?

Dưới đây là một số đồ vật cơ bản trong từng khu vực của một căn nhà cùng với một vài từ vựng để diễn tả số ít và số nhiều của chúng.

Từ vựng Phiên âm & Phát âm Nghĩa tiếng Việt
chair(s) /tʃeər(z)/ (những) chiếc ghế
cupboard(s) /ˈkʌb.əd(z)/ (những) chiếc tủ chén bát
cup(s) /kʌp(s)/ (những) cái ly
door(s) /dɔːr(z)/ (những) cánh cửa
fan(s) /fæn(z)/ (những) cái quạt
lamp(s) /læmp(s)/ (những) chiếc đèn
map(s) /mæp(s)/ (những) tấm bản đồ
mirror(s) /ˈmɪr.ər(z)/ (những) chiếc gương 
picture(s) /ˈpɪk.tʃər(z)/ (những) bức tranh, ảnh
sofa(s) /ˈsəʊ.fə(z)/ (những) chiếc ghế sofa
thing(s) /θɪŋ(z)/ (những) món đồ vật
TV(s) /ˌtiːˈviː(z)/ (những) chiếc ti vi
wardrobe(s) /ˈwɔː.drəʊb(z)/ (những) chiếc tủ quần áo
window(s) /ˈwɪn.dəʊ(z)/ (những) chiếc cửa sổ

Từ vựng tiếng anh lớp 3 HKII – Unit 15 – Do you have any toys?

Dưới đây, hãy cùng Mê Tiếng Anh điểm qua một số món đồ chơi để xem chúng có quen thuộc với các em không nhé!

Từ vựng Phiên âm & Phát âm Nghĩa tiếng Việt
car(s) /kɑːr(z)/ (những) xe ô tô (đồ chơi)
doll(s) /dɒl(z)/ (những) búp bê
dress(es) /dres(iz)/ (những) chiếc đầm
kite(s) /kaɪt(s)/ (những) con diều
paper toy(s) /ˈpeɪ.pər tɔɪ(z)/ (những) món đồ chơi bằng giấy
plane(s) /pleɪn(z)/ (những) chiếc máy bay (máy bay đồ chơi)
puzzle(s) /ˈpʌz.əl(z)/ (những) mảnh ghép hình
ship(s) /ʃɪp(s)/ (những) con tàu (đồ chơi)
teddy bear(s) /ˈted·i ˌbeər(z)/ (những) chú gấu bông
toy(s) /tɔɪ(z)/ (những) món đồ chơi
yo-yo(s) /ˈjəʊ.jəʊ(z)/ (những) chiếc đồ chơi yo-yo

Từ vựng tiếng anh lớp 3 HKII – Unit 16 – Do you have any pets?

Chủ đề từ vựng tiếng anh lớp 3 ở Unit 16 chắc hẳn sẽ là chủ đề yêu thích của nhiều bạn. Hãy cùng Mê Tiếng Anh tìm hiểu các từ vựng về những loài thú cưng phổ biến và một số vị trí của chúng ở trong nhà nhé!  

Từ vựng Phiên âm & Phát âm Nghĩa tiếng Việt
cat(s) /kæt(s)/ (những) con mèo
dog(s) /dɒɡ(z)/ (những) con chó
goldfish(số nhiều: goldfish) /ˈɡəʊld.fɪʃ/ (những) chú cá vàng
parrot(s) /ˈpær.ət(s)/ (những) con vẹt
pet(s) /pet(s)/ (những) con thú cưng
rabbit(s) /ˈræb.ɪt(s)/ (những) con thỏ

Từ vựng tiếng anh lớp 3 HKII – Unit 17 – What toys do you like?

Bộ từ vựng tiếng anh lớp 3 của Unit 17 là sự kết hợp của những từ vựng ở Unit 15 và 16. Đây là một unit quan trọng trong việc giúp các em mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh của mình, đặc biệt là trong lĩnh vực đồ chơi và thú cưng.

Từ vựng Phiên âm & Phát âm Nghĩa tiếng Việt
doll(s) /dɒl(z)/ (những) em búp bê
kite(s) /kaɪt(s)/ (những) con diều
plane(s) /pleɪn(z)/ (những) chiếc máy bay (đồ chơi)
robot(s) /ˈrəʊ.bɒt(s)/ (những) người máy
ship(s) /ʃɪp(s)/ (những) con tàu (đồ chơi)
toy(s) /tɔɪ(z)/ (những) món đồ chơi
truck(s) /trʌk(z)/ những chiếc xe tải (đồ chơi)
yo-yo(s) /ˈjəʊ.jəʊ(z)/ (những) chiếc đồ chơi yo-yo

Từ vựng tiếng anh lớp 3 HKII – Unit 18 – What are you doing?

Bước sang Unit 18, các em sẽ được tìm hiểu một chủ đề từ vựng hoàn toàn khác nhưng vẫn vô cùng quen thuộc, đó là các từ vựng về hoạt động hằng ngày. Cùng tìm hiểu từ vựng tiếng Anh về một số hoạt động phổ biến có trong unit này nhé! 

Từ vựng Phiên âm & Phát âm Nghĩa tiếng Việt
cleaning the floor /kliːnɪŋ ðə flɔːr/ lau sàn
cooking /kʊkɪŋ/ nấu ăn
dancing /dɑːnsɪŋ/ nhảy múa
doing /duɪŋ/ làm, thực hiện (việc gì đó)
doing homework /duɪŋ ˈhəʊm.wɜːk/ làm bài tập
drawing /drɔːɪŋ/ vẽ
listening to music /ˈlɪs.ənɪŋ tu ˈmjuː.zɪk/ nghe nhạc
playing the piano /pleɪɪŋ ðə piˈæn.əʊ/ chơi đàn piano
reading /riːdɪŋ/ đọc (sách, báo,…)
singing /sɪŋɪŋ/ hát
skating /skeɪtɪŋ/ trượt băng
watching TV /wɒtʃɪŋ ˌtiːˈviː/ xem tivi

Từ vựng tiếng anh lớp 3 HKII – Unit 19 – They are in the park

Chủ đề bao quát của Unit 19 là một chủ đề thú vị và gần gũi với cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Đây là một chủ đề xoay quanh các hoạt động ngoài trời quen thuộc mà các em có thể đã từng tham gia như chơi thể thao, thả diều, nhảy dây,… cùng với một số địa điểm diễn ra những hoạt động này. Hãy cùng điểm qua nhé!

Các hoạt động ở ngoài trời 

Từ vựng Phiên âm & Phát âm Nghĩa tiếng Việt
cycling /ˈsaɪ.klɪŋ/ đạp xe
doing sports /duɪŋ spɔːts/ chơi thể thao
flying kites /flaɪɪŋ kaɪt/ thả diều
playing football /pleɪɪŋ ˈfʊt.bɔːl/ chơi bóng đá
playing games /pleɪɪŋ /ɡeɪmz/ chơi game
skating /skeɪtɪŋ/ trượt băng
skipping /skipɪŋ/ nhảy dây

Các địa điểm diễn ra hoạt động ngoài trời: 

Từ vựng Phiên âm & Phát âm Nghĩa tiếng Việt
city /ˈsɪt.i/ thành phố
hometown /ˈhəʊm.taʊn/ quê hương
park /pɑːk/ công viên
playground /ˈpleɪ.ɡraʊnd/ sân chơi

Một số từ vựng về thời tiết

Từ vựng Phiên âm & Phát âm Nghĩa tiếng Việt
(be) like (/bɪ/) /laɪk/ thế nào, như thế nào
cloudy /ˈklaʊ.di/ có mấy
great /ɡreɪt/ tuyệt vời
rainy /ˈreɪ.ni/ có mưa
snowy /ˈsnəʊ.i/ có tuyết
stormy /ˈstɔː.mi/ có bão
sunny /ˈsʌn.i/ có nắng
today /təˈdeɪ/ hôm nay
tomorrow /təˈmɒr.əʊ/ ngày mai
weather /ˈweð.ər/ thời tiết
windy /ˈwɪn.di/ có gió

Từ vựng tiếng anh lớp 3 HKII – Unit 20 – Where’s Sa Pa?

Ở Unit 20 – unit cuối cùng trong chương trình tiếng Anh lớp 3, các em sẽ được học những từ vựng mới và mở rộng kiến thức của mình về các vị trí địa lý và cảnh quan thiên nhiên và nhân tạo ở ba miền Bắc, Trung và Nam Việt Nam. 

Một số từ vựng về cảnh quan thiên nhiên:

Từ vựng Phiên âm & Phát âm Nghĩa tiếng Việt
bay /beɪ/ vịnh
lake /leɪk/ hồ
mountain /ˈmaʊn.tɪn/ núi

Một số từ vựng về cảnh quan nhân tạo

Từ vựng Phiên âm & Phát âm Nghĩa tiếng Việt
museum /mjuːˈziː.əm/ thư viện
temple /ˈtem.pəl/ đền, ngôi đền
theatre /ˈθɪə.tər/ rạp hát
town /taʊn/ thị trấn
village /ˈvɪl.ɪdʒ/ ngôi làng

Một số từ vựng giới thiệu, mô tả vị trí ba miền Bắc – Trung – Nam: 

Từ vựng Phiên âm & Phát âm Nghĩa tiếng Việt
central /ˈsen.trəl/ miền trung
far (from) /fɑːr/ (/frɒm/) xa (một nơi nào đó)
near /nɪər/ gần (một nơi nào đó)
north /nɔːθ/ miền bắc
place /pleɪs/ nơi chốn
south /saʊθ/ miền nam

Mời bạn xem thêm:

Việc học từ vựng tiếng Anh là rất quan trọng và cần được chuẩn bị và học tập một cách khoa học và hiệu quả. Hy vọng bài viết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về từ vựng tiếng Anh lớp 3. Mê Tiếng Anh chúc các em học tập tốt và thành công!

Huyền Trang
Huyền Trang
Mình là Huyền Trang một người đam mê tiếng anh và cả viết lách nữa. Mình sẽ chia sẻ cho các bạn vô vàn điều thú vị khi theo đuổi loại ngôn ngữ này. Theo chân mình nhé!
RELATED ARTICLES
- Advertisment -
Google search engine

Bài đăng phổ biến